Điều khoản sử dụng thẻ ảo
Cập nhật lần cuối: 11.02.2026 07:02
Thẻ thanh toán ảo
1. Thuật ngữ và định nghĩa
1.1. Đối tác thanh toán — ngân hàng hoặc nhà cung cấp được cấp phép chịu trách nhiệm phát hành thẻ ảo và xử lý các giao dịch liên quan.
1.2. Số dư (BIN-số dư) — tổng số dư tiền tệ của Người dùng được giữ tại Đối tác thanh toán, dùng để cấp vốn cho tất cả các thẻ ảo được liên kết.
1.3. Thẻ ảo — thẻ thanh toán không vật lý được phát hành dựa trên BIN-số dư và dùng để thanh toán cho quảng cáo và các dịch vụ kỹ thuật số liên quan. Mỗi thẻ có thể được thiết lập hạn mức riêng.
1.4. Truy cập nhóm — chế độ sử dụng trong đó nhiều tài khoản hoạt động với cùng một BIN-số dư và/hoặc các thẻ liên quan. Tất cả các thành viên chịu trách nhiệm liên đới đối với các giao dịch và nghĩa vụ.
1.5. Ủy quyền (hold) — việc giữ trước tạm thời một khoản tiền bởi đơn vị chấp nhận thanh toán, bao gồm các khoản thanh toán định kỳ và theo đăng ký, sau đó có thể được xác nhận (ghi nợ) hoặc hủy bỏ.
1.6. Thời gian không hoạt động — không có bất kỳ giao dịch tài chính nào (ghi nợ, nạp tiền, thẻ đang hoạt động) trên BIN-số dư trong vòng 3 (ba) tháng dương lịch liên tiếp.
2. Mục đích của dịch vụ
2.1. http://app.cyberyozh.com cung cấp cho người dùng giao diện kỹ thuật để:
phát hành thẻ ảo;
quản lý hạn mức;
thanh toán cho quảng cáo và các dịch vụ liên quan (bao gồm nhưng không giới hạn: Meta, Google, TikTok);
theo dõi và phân tích chi phí.
2.2. Thẻ ảo chỉ được sử dụng cho mục đích quảng cáo và tiếp thị. Việc sử dụng thẻ cho các giao dịch khác có thể dẫn đến việc tạm ngừng dịch vụ.
3. Đăng ký và dữ liệu người dùng
3.1. Người dùng đảm bảo tính chính xác của thông tin cung cấp và chịu trách nhiệm cập nhật kịp thời.
3.2. Nhằm tuân thủ yêu cầu pháp luật, quy định của hệ thống thanh toán và chính sách của Đối tác thanh toán, có thể yêu cầu xác minh bổ sung và cung cấp tài liệu chứng minh.
4. Điều khoản tài chính
4.1. Khả dụng của số dư
Các giao dịch thẻ chỉ được thực hiện khi có BIN-số dư dương, có tính đến tất cả các khoản ủy quyền và dự trữ đang hoạt động.
4.2. Nạp tiền
Phương thức nạp tiền, số tiền tối thiểu và các khoản phí áp dụng được hiển thị trong giao diện dịch vụ và có thể thay đổi mà không cần phê duyệt trước.
4.3. Quản lý hạn mức
Người dùng có thể tự phân bổ BIN-số dư khả dụng giữa các thẻ bằng cách tăng hoặc giảm hạn mức trong phạm vi số dư còn lại.
4.4. Phí và lệ phí
Tất cả các khoản phí của Đối tác thanh toán, hệ thống thanh toán và phí dịch vụ sẽ được khấu trừ từ BIN-số dư và có thể được ghi nhận như các giao dịch riêng biệt.
4.5. Hoàn tiền
Việc hoàn trả số dư còn lại có thể được thực hiện nếu không có đăng ký đang hoạt động, ủy quyền chưa hoàn tất hoặc nghĩa vụ chưa thanh toán. Không thực hiện hoàn tiền cho bên thứ ba.
5. Đăng ký và khoản ghi nợ hoãn lại
5.1. Người dùng tự chịu trách nhiệm hủy các đăng ký và thanh toán định kỳ trên các nền tảng và dịch vụ quảng cáo trước khi:
đóng thẻ;
giảm hạn mức;
gửi yêu cầu hoàn tiền.
5.2. Trong trường hợp có đăng ký đang hoạt động, Người dùng đồng ý trước rằng dịch vụ và/hoặc Đối tác thanh toán có quyền:
giữ trước số tiền cho các khoản ghi nợ dự kiến;
ghi nợ từ BIN-số dư;
sử dụng các khoản nạp tiền tiếp theo để thanh toán các nghĩa vụ đã phát sinh trước đó.
5.3. Trong trường hợp không đủ số dư và các đăng ký chưa được hủy, dịch vụ có thể hạn chế chức năng, tạm ngừng phát hành thẻ mới và áp dụng thêm phí dịch vụ.
6. Phí không hoạt động
6.1. Khi bắt đầu Thời gian không hoạt động, dịch vụ có quyền thu phí duy trì hàng tháng là 2 USD + 2% BIN-số dư hiện tại.
6.2. Phí sẽ được thu cho đến khi hoạt động được khôi phục hoặc cho đến khi số dư cạn kiệt hoàn toàn. Cho phép khấu trừ một phần khi số dư không đủ.
7. Quản lý rủi ro và hạn chế
7.1. Dịch vụ và/hoặc Đối tác thanh toán có quyền áp dụng hạn chế, giảm hạn mức, tạm ngừng giao dịch hoặc khóa thẻ/tài khoản khi phát hiện:
hoạt động bất thường hoặc không điển hình;
tỷ lệ giao dịch bị từ chối cao;
dấu hiệu gian lận hoặc né tránh hạn chế;
vi phạm quy định của nền tảng quảng cáo, hệ thống thanh toán hoặc pháp luật hiện hành.
7.2. Tỷ lệ từ chối cao (decline rate)
Nếu vượt quá tỷ lệ giao dịch bị từ chối cho phép trong chu kỳ 32 ngày liên tiếp, có thể áp dụng mức phí cao hơn khi rút tiền:
trên 20% — 6%;
trên 40% — 12%.
7.3. Phương pháp tính và các tham số giám sát có thể được cập nhật và công bố trong giao diện dịch vụ.
8. Danh mục và hoạt động bị cấm
8.1. Cấm sử dụng thẻ cho quảng cáo hoặc giao dịch liên quan đến:
bóc lột con người và nội dung bất hợp pháp;
ma túy, chất bị kiểm soát và vũ khí;
phần mềm độc hại, cài đặt lừa đảo và các схем gian lận;
các danh mục khác bị cấm theo luật, hệ thống thanh toán hoặc nền tảng quảng cáo.
8.2. Mọi hành vi lạm dụng, bao gồm gian lận, thao túng chargeback và khai thác lỗ hổng, sẽ dẫn đến việc khóa ngay lập tức mà không có bồi thường.
9. Trách nhiệm của các bên
9.1. Người dùng chịu hoàn toàn trách nhiệm về nội dung quảng cáo và việc tuân thủ quy định của mạng quảng cáo và pháp luật hiện hành.
9.2. Dịch vụ không chịu trách nhiệm đối với các quyết định, hạn chế, giữ tiền hoặc hành động từ bên thứ ba (nền tảng quảng cáo, đơn vị thanh toán, v.v.).
9.3. Việc cấp quyền truy cập cho bên thứ ba được thực hiện theo rủi ro của Người dùng; mọi giao dịch sẽ được coi là do Người dùng thực hiện.
10. Thông báo và sửa đổi
10.1. Thông báo chính thức sẽ được gửi đến địa chỉ email được chỉ định trong tài khoản: support@cyberyozh.com.
10.2. Dịch vụ có quyền sửa đổi các điều khoản này; phiên bản cập nhật có hiệu lực kể từ thời điểm được công bố.
10.3. Trong trường hợp thay đổi đáng kể về biểu phí, dịch vụ sẽ cố gắng thông báo trước cho người dùng, trừ khi có yêu cầu khẩn cấp từ cơ quan quản lý hoặc Đối tác thanh toán.
11. Thời hạn và chấm dứt dịch vụ
11.1. Các điều khoản này có hiệu lực vô thời hạn. Người dùng có thể ngừng sử dụng dịch vụ với thông báo trước ít nhất 30 ngày và khi không còn nghĩa vụ tồn đọng.
11.2. Dịch vụ có quyền chấm dứt cung cấp dịch vụ với thông báo trước 5 ngày hoặc ngay lập tức trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng các điều khoản, pháp luật hoặc quy định của hệ thống thanh toán.
